Chi tiết NV (人员详情): A666
Quay lại (返回)
Tên (姓名)
SĐT (电话)
Lịch sử điểm (流水明细 - Tổng: 20.0)
Thời gian (时间)Biến động (变动)
2026-03-11 18:51-3.0
2026-03-11 18:29+2.0
2026-03-11 17:57+21.0